eo ếch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần dưới của hông, trên xương chậu: "eo ếch" chỉ vùng cơ thể nằm giữa eo và hông, thường là chỗ lõm xuống ở hai bên thân, phía trên xương hông. Đây là một từ dân gian, ít được dùng trong ngữ cảnh y học chính thống.
- Hình dáng thon gọn, nhỏ nhắn: Trong văn nói, "eo ếch" đôi khi được dùng để mô tả vòng eo thon, đẹp, đặc biệt là ở phụ nữ, mang tính khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có eo ếch thon thả, nhìn rất duyên dáng. (Vùng eo và hông của cô ấy nhỏ nhắn, tạo dáng vẻ thanh thoát.)
- Anh ta bị đau ở vùng eo ếch sau khi tập thể dục quá sức. (Anh ta cảm thấy đau nhức ở phần dưới hông, trên xương chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eo ếch thon": cụm từ miêu tả vòng eo nhỏ, gọn, thường dùng để khen ngợi vóc dáng.
- Chiếc váy ôm sát làm nổi bật eo ếch thon của người mẫu. (Chiếc váy tôn lên vùng eo nhỏ nhắn của người mẫu.)
"đau eo ếch": chỉ triệu chứng đau nhức ở vùng hông, thường do vận động mạnh hoặc tư thế sai.
- Sau khi khiêng đồ nặng, tôi bị đau eo ếch khó chịu. (Tôi bị đau ở vùng dưới hông sau khi mang vác nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Eo (danh từ): phần thân trên giữa ngực và hông, thường là chỗ nhỏ nhất của thân mình.
- Cô ấy thắt lưng ở eo để tạo dáng. (Cô ấy dùng thắt lưng để làm nổi bật phần eo.)
Hông (danh từ): phần xương nhô ra hai bên thân, dưới eo.
- Quần này chật ở hông quá. (Quần bó sát ở phần xương hông.)
Mông (danh từ): phần thân sau, dưới lưng, phía dưới eo.
- Cô ấy có vòng mông đầy đặn. (Cô ấy có phần mông tròn trịa.)
Từ đồng nghĩa
Hông eo: phần tiếp giáp giữa eo và hông, gần nghĩa với eo ếch.
- Vùng hông eo của cô ấy rất cân đối. (Phần giữa eo và hông của cô ấy hài hòa.)
Lưng chậu: vùng thân dưới, gần xương chậu, nhưng ít thông dụng hơn.
- Anh ấy bị đau lưng chậu sau khi ngồi lâu. (Anh ấy đau ở vùng gần xương chậu.)
Thành ngữ liên quan
- Eo ếch như con kiến: thành ngữ dân gian miêu tả vòng eo rất nhỏ, thon gọn, thường dùng để khen ngợi vóc dáng mảnh mai.
- Cô ấy có eo ếch như con kiến, mặc gì cũng đẹp. (Vòng eo của cô ấy rất nhỏ nhắn, mặc đồ nào cũng hợp.)